Tủ bếp An Cường là dòng tủ bếp gỗ công nghiệp cao cấp được nhiều gia đình tại TP.HCM lựa chọn nhờ khả năng chống ẩm tốt, mẫu mã đa dạng và độ hoàn thiện cao. Tuy nhiên, giá tủ bếp An Cường năm nay có sự khác biệt đáng kể tùy thuộc vào vật liệu phủ bề mặt, kích thước, phụ kiện và phương án thiết kế. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tham khảo bảng giá tủ bếp An Cường mới nhất tại TP.HCM để dự trù ngân sách phù hợp.
Bảng giá tủ bếp An Cường Melamine
Melamine là dòng vật liệu phổ biến nhất hiện nay nhờ chi phí hợp lý, màu sắc đa dạng và độ bền ổn định.
| Hạng mục | Đơn giá tham khảo |
|---|---|
| Tủ bếp trên Melamine An Cường | 3.100.000 – 4.100.000 VNĐ/md |
| Tủ bếp dưới Melamine An Cường | 3.400.000 – 4.200.000 VNĐ/md |
| Tủ bếp hoàn thiện (trên + dưới) | 6.500.000 – 8.300.000 VNĐ/md |
Ưu điểm:
- Giá thành kinh tế.
- Hơn 300 màu sắc và vân gỗ.
- Chống trầy xước khá tốt.
- Dễ vệ sinh.
Phù hợp với:
- Chung cư.
- Nhà phố hiện đại.
- Khách hàng cần tối ưu chi phí.
Bảng giá tủ bếp An Cường cánh Acrylic bóng gương
Acrylic là lựa chọn thuộc phân khúc cao cấp, nổi bật với bề mặt sáng bóng và tính thẩm mỹ sang trọng.
| Hạng mục | Đơn giá tham khảo |
|---|---|
| Tủ bếp trên An Cường cánh Acrylic | 4.500.000 – 5.700.000 VNĐ/md |
| Tủ bếp dưới An Cường cánh Acrylic | 4.900.000 – 6.100.000 VNĐ/md |
| Tủ bếp hoàn thiện | 9.400.000 – 11.800.000 VNĐ/md |
Ưu điểm:
- Bóng gương cao cấp.
- Không phai màu.
- Dễ lau chùi dầu mỡ.
- Mang phong cách hiện đại.
Nhược điểm:
- Giá thành cao hơn Melamine.
- Bề mặt bóng dễ lộ dấu vân tay.
Thích hợp:
- Căn hộ cao cấp.
- Biệt thự.
- Nhà phố hiện đại.
Bảng giá tủ bếp An Cường phủ Laminate
Laminate được đánh giá cao về khả năng chống va đập và chống trầy xước.
| Hạng mục | Đơn giá |
|---|---|
| Tủ trên Laminate An Cường | 4.000.000 – 5.000.000 VNĐ/md |
| Tủ dưới Laminate An Cường | 4.300.000 – 5.300.000 VNĐ/md |
| Bộ hoàn thiện | 8.300.000 – 10.300.000 VNĐ/md |
Ưu điểm:
- Chống xước rất tốt.
- Bền màu.
- Vân gỗ chân thực.
Giá tủ bếp An Cường theo kích thước phổ biến (dự toán)
Tủ bếp thẳng (chữ I) dài 3 mét vật liệu MDF chống ẩm phủ Melamine An Cường
Chi phí tham khảo:
Khoảng 23 – 25 triệu đồng
Bao gồm:
- Hệ tủ trên.
- Hệ tủ dưới.
- Bản lề giảm chấn.
- Ray kéo cơ bản.
Chưa bao gồm:
- Đá bếp.
- Kính ốp.
- Thiết bị bếp.
Tủ bếp chữ L dài 5 mét vật liệu MDF chống ẩm phủ Melamine An Cường
Chi phí tham khảo:
Khoảng 35 – 38 triệu đồng
Bao gồm:
- Hệ tủ trên.
- Hệ tủ dưới.
- Bản lề giảm chấn.
- Ray kéo cơ bản.
Chưa bao gồm:
- Đá bếp.
- Kính ốp.
- Thiết bị bếp.
Tủ bếp chữ L dài 5 mét vật liệu MDF An Cường cánh Acrylic
Chi phí tham khảo:
Khoảng 45 – 48 triệu đồng
Bao gồm:
- Hệ tủ trên.
- Hệ tủ dưới.
- Bản lề giảm chấn.
- Ray kéo cơ bản.
Chưa bao gồm:
- Đá bếp.
- Kính ốp.
- Thiết bị bếp.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tủ bếp An Cường
Vật liệu cốt gỗ
Thông dụng nhất:
- MDF lõi xanh chống ẩm.
- HDF.
- Ván nhựa PVC.
Bề mặt hoàn thiện
Chi phí tăng dần:
Melamine → Laminate → Acrylic.
Phụ kiện bếp
Một số phụ kiện làm tăng ngân sách:
- Giá bát nâng hạ.
- Mâm xoay góc.
- Giá dao thớt.
- Thùng rác âm tủ.
- Ray hộp giảm chấn.
- Bản lề cao cấp.
Mặt đá bếp
Giá phổ biến:
- Đá trắng vân mây.
- Đá granite.
- Đá thạch anh.
Khoảng:
1.500.000 – 5.000.000 đồng/md.
Nên chọn Melamine hay Acrylic?
| Tiêu chí | Melamine | Acrylic |
|---|---|---|
| Giá thành | Trung bình | Cao |
| Thẩm mỹ | Hiện đại | Cao cấp |
| Chống trầy | Tốt | Trung bình |
| Độ bóng | Mờ | Bóng gương |
| Tuổi thọ | 10–15 năm | 15–20 năm |
Khuyến nghị:
- Ngân sách dưới 50 triệu đồng: Nên chọn MDF chống ẩm phủ Melamine.
- Ngân sách từ 50 triệu đồng trở lên: Acrylic An Cường là giải pháp đáng đầu tư.
- Nếu ưu tiên độ bền và chống xước cao, Laminate là lựa chọn cân bằng giữa Melamine và Acrylic.
Xưởng Nội Thất Theo Yêu Cầu nhận thi công tủ bếp An Cường tại TP.HCM
Chúng tôi nhận thiết kế và sản xuất tủ bếp, đóng tủ bếp theo yêu cầu với các vật liệu An Cường chính hãng:
- MDF chống ẩm phủ Melamine.
- MDF phủ Acrylic không đường line.
- MDF phủ Laminate.
- Tủ bếp nhựa chống nước.
- Tủ kho, đảo bếp, quầy bar.
Khách hàng được khảo sát miễn phí, thiết kế 3D và báo giá chi tiết trước khi sản xuất.
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, đơn giá thực tế sẽ phụ thuộc vào kích thước, phụ kiện và hiện trạng công trình. Để nhận báo giá chính xác, nên đo đạc và thiết kế theo nhu cầu sử dụng cụ thể.
Xem thêm:



